OTA và khách sạn

Cách biến khách từ Booking.com, Agoda thành khách hàng quay lại

Hướng dẫn khách sạn tăng khách quay lại từ Booking.com, Agoda qua trải nghiệm, NFC, chương trình thành viên và CRM nhưng vẫn tôn trọng dữ liệu cá nhân.

Khách sạn có thể tăng khả năng khách OTA quay lại bằng cách tạo trải nghiệm tốt, mời khách tự nguyện kết nối với thương hiệu tại cơ sở, cung cấp quyền lợi thành viên rõ ràng và chăm sóc qua CRM phù hợp. Không nên tự động lấy thông tin Booking.com hoặc Agoda để quảng cáo nếu chưa có căn cứ, sự đồng ý và chưa đáp ứng chính sách nền tảng cùng quy định bảo vệ dữ liệu.

Khách từ OTA đã vượt qua rào cản khó nhất: họ đã chọn, thanh toán hoặc cam kết đặt phòng và trải nghiệm dịch vụ. Nếu kỳ nghỉ tốt, chi phí thuyết phục họ quay lại có thể thấp hơn tìm một người hoàn toàn mới. Nhưng điều này không xảy ra tự động.

Khách thường nhớ chuyến đi, không nhớ kênh đặt. Muốn họ quay lại trực tiếp, thương hiệu cần tạo lý do để được nhớ, một điểm kết nối thuận tiện và chương trình phù hợp. Điều đó phải được thực hiện minh bạch, không “chiếm data” của OTA.

Vì sao khách OTA thường không quay lại trực tiếp?

  • Họ quen tìm kiếm trên OTA cho mọi chuyến đi.
  • Không nhớ tên hoặc website khách sạn.
  • Không thấy lợi ích khi đặt trực tiếp.
  • Khách sạn không có booking engine thuận tiện.
  • Không có điểm chạm để khách chủ động đăng ký.
  • Trải nghiệm chưa đủ khác biệt.
  • Khách không có nhu cầu quay lại cùng điểm đến.
  • Hoạt động chăm sóc quá dày hoặc thiếu liên quan.

Không phải mọi khách OTA đều là ứng viên cho direct. Khách chỉ ghé một lần vì công tác, tour hoặc sự kiện đặc biệt có thể không quay lại. CRM cần ưu tiên đúng phân khúc thay vì gửi đại trà.

Nguyên tắc số 1: Trải nghiệm là nền tảng giữ chân

Không có ưu đãi nào bù được phòng không sạch, check-in chậm hoặc thông tin sai. Hành trình cần nhất quán:

  • Trước khi đến: chỉ dẫn và thông tin rõ.
  • Check-in: nhanh, thân thiện, đúng kỳ vọng.
  • Trong kỳ nghỉ: hỗ trợ thuận tiện.
  • Dịch vụ: đúng mô tả, giải quyết sự cố.
  • Check-out: minh bạch, dễ dàng.
  • Sau lưu trú: cảm ơn và chăm sóc có chừng mực.

Đánh giá OTA và phản hồi tại cơ sở là nguồn dữ liệu để tìm điểm nghẽn. Nếu nhiều khách phàn nàn cùng vấn đề, ưu tiên sửa vận hành trước khi xây chiến dịch quay lại.

Nguyên tắc số 2: Tách dữ liệu booking và dữ liệu marketing

Thông tin cần để thực hiện booking không mặc nhiên trở thành danh sách quảng cáo. Khách sạn cần phân biệt:

  • Dữ liệu phục vụ đặt phòng và lưu trú.
  • Dữ liệu khách tự nguyện cung cấp thêm.
  • Mục đích gửi thông tin marketing.
  • Thời hạn lưu trữ và quyền truy cập.
  • Cơ chế rút lại sự đồng ý hoặc từ chối nhận tin.

Tại Việt Nam, Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Doanh nghiệp cần được tư vấn pháp lý phù hợp với quy trình thực tế; bài viết này không thay thế tư vấn pháp lý. Ngoài pháp luật, khách sạn còn phải tuân thủ điều khoản của OTA và nền tảng gửi tin.

Bước 1: Thiết kế điểm kết nối tự nguyện tại cơ sở

Thay vì lấy dữ liệu sau lưng khách, hãy cho họ một lý do chính đáng để chủ động kết nối.

Ví dụ:

  • Đăng ký thành viên để nhận quyền lợi lần sau.
  • Nhận hướng dẫn điểm đến hoặc lịch hoạt động.
  • Lưu ưu đãi spa/nhà hàng.
  • Đăng ký nhận hóa đơn hoặc thông tin dịch vụ theo quy trình phù hợp.
  • Tham gia chương trình sinh nhật/kỷ niệm.
  • Nhận ưu đãi đặt lại trong thời hạn rõ ràng.

Biểu mẫu cần cho biết ai thu thập, mục đích gì, kênh liên hệ nào và cách từ chối. Không buộc khách đồng ý marketing để được nhận dịch vụ thiết yếu.

Bước 2: Dùng NFC như một cánh cửa, không phải máy thu data

ADTIFY NFC Kit có thể đặt tại:

Vị trí Hành động phù hợp
Lễ tân Xem thông tin, đăng ký thành viên tự nguyện
Trong phòng Yêu cầu dịch vụ, khám phá tiện ích
Nhà hàng/spa Xem menu/gói và quyền lợi
Khu vui chơi Hướng dẫn hoạt động
Check-out Góp ý, lưu ưu đãi lần sau

NFC chỉ rút ngắn thao tác. Hiệu quả phụ thuộc nội dung, lợi ích, vị trí, hướng dẫn nhân viên và trải nghiệm trang đích. Không nên viết “chạm NFC để khách tự động quay lại”.

Bước 3: Xây chương trình thành viên có giá trị

Khách không cần thêm một thẻ thành viên vô nghĩa. Quyền lợi nên đơn giản và khả thi:

  • Ưu tiên chọn phòng khi còn khả năng.
  • Giờ check-in/out linh hoạt tùy công suất.
  • Giá/gói riêng cho khách cũ.
  • Quyền lợi tại nhà hàng, spa hoặc dịch vụ.
  • Tích lũy theo đêm hoặc giá trị.
  • Ưu đãi sinh nhật/kỷ niệm nếu khách tự nguyện cung cấp.
  • Quyền lợi khi giới thiệu bạn bè theo điều kiện rõ.

Mỗi quyền lợi phải có chi phí, người phê duyệt và cách ghi nhận. Không hứa nâng hạng hoặc late check-out chắc chắn nếu phụ thuộc tồn phòng.

Bước 4: Thu thập phản hồi trước khi mời đánh giá

Check-out là thời điểm tốt để hỏi trải nghiệm. Quy trình hai lớp:

  1. Mời mọi khách góp ý trung thực qua kênh thuận tiện.
  2. Hướng dẫn đánh giá trên nền tảng theo cách không gây áp lực hoặc chọn lọc sai lệch.

Không nên chỉ dẫn khách hài lòng ra trang đánh giá và chặn khách không hài lòng. Mục tiêu là phản hồi thực, đồng thời phát hiện sự cố để xử lý.

Bước 5: Xây hồ sơ khách hàng tối thiểu cần thiết

Đừng thu quá nhiều trường dữ liệu. Hồ sơ tối thiểu có thể gồm:

  • Thông tin liên hệ mà khách đồng ý sử dụng.
  • Cơ sở đã lưu trú.
  • Thời gian và loại chuyến đi khi có căn cứ.
  • Dịch vụ đã dùng.
  • Trạng thái đồng ý và kênh được phép liên hệ.
  • Ngày cập nhật gần nhất.

Dữ liệu nhạy cảm hoặc không cần thiết làm tăng rủi ro. Quyền truy cập nên theo vai trò, có quy trình sửa, xóa và xử lý yêu cầu của khách theo quy định áp dụng.

Bước 6: Phân nhóm khách theo khả năng quay lại

Nhóm Tín hiệu Kịch bản phù hợp
Khách công tác lặp lại Đi cùng khu vực/công ty, ngày trong tuần Giá doanh nghiệp, quy trình nhanh
Gia đình nghỉ dưỡng Dịp hè/lễ, phòng gia đình Gói mùa sau, hoạt động trẻ em
Cặp đôi Cuối tuần/kỷ niệm Gói trải nghiệm, spa/ẩm thực
Khách dùng tiện ích Spa, nhà hàng, sự kiện Quyền lợi dịch vụ liên quan
Khách trung thành Nhiều kỳ lưu trú Quyền lợi thành viên rõ hơn
Khách chưa hài lòng Phản hồi tiêu cực Xử lý dịch vụ trước, không bán ngay

Phân nhóm phải dựa trên dữ liệu được phép sử dụng, không suy đoán các đặc điểm nhạy cảm.

Bước 7: Xây chuỗi chăm sóc sau lưu trú

Trong 24–48 giờ

Cảm ơn, cung cấp kênh hỗ trợ nếu có vấn đề và mời phản hồi. Không nhồi nhiều ưu đãi.

Sau một khoảng thời gian phù hợp

Gửi nội dung điểm đến, trải nghiệm mới hoặc quyền lợi khách cũ nếu khách đã đồng ý.

Trước mùa khách thường đi

Gợi ý đặt sớm, chương trình mùa vụ hoặc gói liên quan.

Khi khách có tín hiệu quan tâm

Remarketing hoặc nhắc hoàn tất booking theo chính sách và tracking hợp lệ.

Tần suất phụ thuộc ngành, mùa và kỳ nghỉ. Luôn có cơ chế ngừng nhận tin rõ.

Bước 8: Làm direct booking dễ hơn lần đầu

Khi khách quay lại, họ cần tìm thấy kênh chính thức:

  • Google Business Profile đúng thông tin.
  • Website nhanh trên di động.
  • Booking engine có giá/tồn chính xác.
  • Liên kết đặt phòng trực tiếp.
  • Số hotline/Zalo có người phản hồi.
  • Quyền lợi khách cũ được nhận diện.

Nếu direct khó hơn OTA, khách sẽ quay về OTA dù yêu thích thương hiệu.

Bước 9: Đo khách quay lại đúng cách

Các KPI:

  • Số khách tự nguyện đăng ký kết nối.
  • Tỷ lệ hoàn tất biểu mẫu NFC.
  • Tỷ lệ đồng ý theo kênh.
  • Tỷ lệ mở/click/phản hồi.
  • Booking quay lại.
  • Tỷ trọng direct trong khách cũ.
  • Thời gian giữa hai kỳ lưu trú.
  • Doanh thu và lợi nhuận khách quay lại.
  • Tỷ lệ từ chối nhận tin/khiếu nại.

Đừng coi một người nhấp email là khách quay lại. Cần nối đến booking thực và kỳ lưu trú theo khả năng kết nối.

Quy trình phối hợp tại khách sạn

Bộ phận Trách nhiệm
Lễ tân Giới thiệu điểm chạm đúng lúc, không ép khách
Vận hành Bảo đảm quyền lợi thực hiện được
Marketing/CRM Nội dung, phân nhóm, tần suất, consent
CNTT/đối tác Bảo mật, tích hợp và quyền truy cập
Quản lý Phê duyệt chính sách, KPI và xử lý rủi ro

Chương trình thất bại nếu marketing hứa quyền lợi mà lễ tân không biết.

Những sai lầm cần tránh

  1. Tự động nhập mọi email/số điện thoại OTA vào CRM marketing.
  2. Ép khách cung cấp dữ liệu để dùng dịch vụ thiết yếu.
  3. NFC dẫn tới form dài và không có thông báo rõ.
  4. Gửi ưu đãi ngay khi khách vừa khiếu nại.
  5. Thu nhiều dữ liệu nhưng không có mục đích.
  6. Không ghi trạng thái đồng ý.
  7. Không có cách hủy đăng ký.
  8. Dùng quyền lợi không thể thực hiện khi cao điểm.
  9. Đo số data thay vì booking quay lại.
  10. Gọi đây là cách “lấy data khách OTA”.

Câu hỏi thường gặp

Có được dùng email khách OTA để gửi khuyến mại không?

Không nên mặc định. Cần xem mục đích ban đầu, điều khoản OTA, sự đồng ý và quy định dữ liệu áp dụng.

NFC có tự thu thập thông tin không?

NFC mở một liên kết hoặc hành động; việc thu thập phụ thuộc trang đích và thao tác tự nguyện của khách.

Có nên tặng voucher đổi lấy số điện thoại?

Có thể thiết kế quyền lợi, nhưng phải minh bạch mục đích, điều kiện và sự lựa chọn của khách; cần được rà soát pháp lý.

Bao lâu khách sẽ quay lại?

Phụ thuộc điểm đến, loại khách và chu kỳ du lịch. Không có mốc chung; CRM nên dựa trên dữ liệu lịch sử.

YODAY có cam kết tỷ lệ khách quay lại không?

Không. YODAY xây hệ thống và tối ưu theo dữ liệu; kết quả phụ thuộc trải nghiệm, nhu cầu, giá và khả năng phối hợp.

Kết luận

Biến khách OTA thành khách quay lại không phải chiếm dữ liệu của nền tảng. Đó là quá trình tạo trải nghiệm đủ tốt, mời khách tự nguyện kết nối, cung cấp quyền lợi thật và làm direct booking thuận tiện. Cách tiếp cận này vừa bền vững hơn vừa bảo vệ uy tín thương hiệu.

Nguồn tham khảo

Nhận bản thiết kế hành trình khách quay lạiXem bảng tính và để lại số điện thoại hoặc liên hệ YODAY . Chuyên gia phản hồi trong 1 giờ làm việc.

Nội dung nhằm cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn thuế, kế toán hoặc pháp lý cho từng doanh nghiệp. Việc áp dụng cho một hồ sơ cụ thể cần đối chiếu chứng từ thực tế và quy định tại thời điểm phát sinh.

Cần một đội làm cùng?

Đọc xong rồi muốn áp dụng vào việc kinh doanh của mình?

Nhận tư vấn Gọi 0906 742 584
Nhắn tin Zalo OA Nhắn tin Messenger Gọi 0906 742 584
Nhận tư vấn miễn phí