Hoá đơn và chứng từ

Checklist 15 chứng từ cần lưu cho mỗi kỳ quảng cáo Meta

Checklist 15 chứng từ cần lưu cho mỗi kỳ quảng cáo Meta

Checklist 15 chứng từ cần lưu cho mỗi kỳ Meta Ads, có tiêu chí đạt, người phụ trách, thời điểm thu thập và cách tổ chức hồ sơ phục vụ kế toán–thuế.

Trả lời nhanh

Mỗi kỳ quảng cáo Meta nên có tối thiểu 15 nhóm tài liệu, từ phê duyệt ngân sách đến file khóa sổ. Checklist không chỉ hỏi “có hay không”, mà phải ghi người phụ trách, thời hạn, đường dẫn, tiêu chí đạt và ngoại lệ. Marketing chịu dữ liệu campaign; procurement/pháp chế chịu hợp đồng; finance chịu thanh toán; kế toán–thuế chịu hóa đơn, kê khai và bút toán. Không phải mọi doanh nghiệp cần cùng một biểu mẫu, nhưng phải bảo đảm chuỗi bằng chứng nối được mục đích kinh doanh, dịch vụ thực tế, billing, dòng tiền, thuế và sổ kế toán.

Bảng checklist 15 chứng từ

STT Nhóm tài liệu Tiêu chí đạt tối thiểu Chủ trì
1 Kế hoạch marketing Sản phẩm, mục tiêu, kỳ, kênh Marketing
2 Phê duyệt ngân sách Hạn mức, người duyệt, thời gian Chủ ngân sách
3 Hợp đồng/phụ lục Đúng pháp nhân, phạm vi, phí, refund Procurement/pháp chế
4 Registry tài khoản BM, ad account, pháp nhân, cost center Marketing ops
5 Brief và creative Nội dung, trang đích, phê duyệt Marketing
6 Báo cáo Ads Manager Account, campaign, spend, kỳ, tiền tệ Media buyer
7 Báo cáo kết quả Lead/đơn hàng/KPI và nhận xét Marketing
8 Payment activity/statement Transaction ID, charge, credit, refund Finance
9 Invoice/receipt billing Chủ thể, kỳ, giá trị, mã tham chiếu Finance
10 Hóa đơn/chứng từ thuế Hợp pháp, đúng thông tin và giao dịch Kế toán thuế
11 Chứng từ thanh toán Ngân hàng/thẻ, người trả, số tiền Finance
12 Bảng đối soát Spend–billing–bank–invoice khép kín Kế toán + marketing
13 Nghiệm thu/xác nhận Dịch vụ, phí, số dư, ngoại lệ Chủ ngân sách
14 Bảng hạch toán/phân bổ Đúng kỳ, cost center, VAT, trả trước Kế toán
15 Hồ sơ refund và file khóa Điều chỉnh, phê duyệt, phiên bản cuối Kế toán trưởng

1. Kế hoạch marketing

Kế hoạch trả lời doanh nghiệp quảng cáo sản phẩm nào, cho khách hàng nào và kỳ vọng kết quả gì. Không cần cam kết doanh thu, nhưng phải thể hiện quyết định kinh doanh có thật. Nếu campaign thử nghiệm, ghi giả thuyết và ngưỡng dừng.

Chưa đạt khi chỉ có tin nhắn “chạy giúp 100 triệu” mà không xác định nhãn hàng, pháp nhân hoặc mục tiêu.

2. Phê duyệt ngân sách

Lưu đề nghị ngân sách, người duyệt, hạn mức ngày/tháng và quy tắc tăng ngân sách. Phê duyệt điện tử có thể phù hợp nếu truy xuất được danh tính, thời gian và nội dung.

Điểm kiểm soát: tổng ngân sách được duyệt phải nối với account registry; vượt hạn mức phải có phê duyệt bổ sung.

3. Hợp đồng và phụ lục

Qua agency cần hợp đồng quy định media, phí, thuế, nghiệm thu, số dư và refund. Trực tiếp với nền tảng cần lưu tài liệu/điều khoản tài khoản và cơ chế billing phù hợp. Mọi sửa đổi về phí hoặc pháp nhân phải có dấu vết.

Chưa đạt khi hợp đồng ghi chung “dịch vụ marketing” nhưng không thể nối với account, kỳ và bảng kê.

4. Account registry

Registry là danh mục Business Manager, ad account ID, tên hiển thị, tiền tệ, phương thức thanh toán, pháp nhân hưởng lợi, nhãn hàng, cost center, người quản trị và trạng thái.

File này ngăn việc một account bị bỏ sót hoặc tính hai lần. Khóa snapshot theo tháng vì tên và quyền truy cập có thể thay đổi.

5. Brief, creative và landing page

Lưu đề bài, bản nội dung/hình ảnh đã duyệt, trang đích và sản phẩm. Đây là bằng chứng trực quan rằng quảng cáo phục vụ hoạt động của doanh nghiệp.

Với ngành có điều kiện hoặc nội dung nhạy cảm, lưu thêm phê duyệt pháp lý/chuyên môn. Không cần lưu mọi phiên bản nháp, nhưng phải giữ bản đã chạy và dấu vết duyệt.

6. Báo cáo Ads Manager

Xuất dữ liệu theo account, campaign, ngày, tiền tệ, spend và chỉ số chính. Ghi múi giờ và cửa sổ quy đổi nếu dùng số kết quả. Nên lưu file gốc, không chỉ ảnh chụp màn hình.

Điểm kiểm soát: tổng spend phải nối với billing sau khi giải thích chênh lệch thời điểm, thuế, phí và credit.

7. Báo cáo kết quả chiến dịch

Báo cáo thể hiện lead, đơn hàng, traffic, reach hoặc KPI phù hợp và quyết định tiếp theo. Kết quả kém không tự động làm chi phí bị loại, nhưng không có báo cáo khiến doanh nghiệp khó chứng minh quản trị thực tế.

Không sửa số để làm đẹp. Với chiến dịch không đạt, ghi nguyên nhân, bài học và quyết định dừng/tối ưu.

8. Payment activity hoặc statement

Lưu transaction ID, ngày, account, charge, refund, credit và trạng thái. Tài liệu này là cầu nối giữa spend và ngân hàng.

Chưa đạt khi chỉ có tổng tiền tháng nhưng không ghép được từng charge. Với Monthly Invoicing, lưu statement và breakdown account.

9. Invoice hoặc receipt billing

Lưu đầy đủ file gốc, không chỉ email thông báo. Kiểm tra chủ thể, mã account, kỳ, số tiền, thuế/phí và mã tham chiếu.

Receipt không nên được gọi mặc định là hóa đơn GTGT Việt Nam. Checklist phải ghi rõ “tài liệu billing” hay “hóa đơn/chứng từ thuế”.

10. Hóa đơn và chứng từ thuế

Kiểm tra tính hợp pháp, thông tin người mua, nội dung, giá trị, thời điểm và điều chỉnh theo quy định hóa đơn hiện hành. Nếu qua agency, hóa đơn phải nối với hợp đồng, nghiệm thu và bảng đối soát.

Tình trạng checklist nên có ba lựa chọn: đủ điều kiện; chưa đủ tài liệu; không áp dụng/không đủ điều kiện kèm lý do. Tránh chỉ đánh dấu “có hóa đơn”.

11. Chứng từ thanh toán

Lưu ủy nhiệm chi, sao kê, giấy báo nợ, statement thẻ và phí. Nếu cá nhân trả thay, bổ sung ủy quyền/quy chế, đề nghị thanh toán, đối chiếu và chứng từ hoàn trả.

Kiểm tra điều kiện thanh toán không dùng tiền mặt theo kỳ và quy định áp dụng. Người trả, người mua và người hưởng lợi khác nhau phải có căn cứ.

12. Bảng đối soát bốn nguồn

Bảng phải nối Ads Manager, billing, ngân hàng và hóa đơn. Tách media, phí, VAT, tỷ giá, refund, tiền dư và công nợ. Mỗi chênh lệch có mã nguyên nhân, người xử lý và bằng chứng đóng.

Không sửa dữ liệu nguồn để tổng bằng nhau. Giữ sheet raw và sheet mapping riêng.

13. Nghiệm thu hoặc xác nhận dịch vụ

Biên bản/báo cáo xác nhận media đã dùng, phí, số dư, refund và ngoại lệ. Với dịch vụ lặp lại, có thể thiết kế phê duyệt điện tử theo kỳ thay vì ký nhiều giấy, nếu bảo đảm kiểm soát và căn cứ hợp đồng.

Người nghiệm thu phải có thẩm quyền và đủ thông tin để xác nhận, không ký hình thức.

14. Bảng hạch toán và phân bổ

Tách chi phí đã dùng, trả trước, công nợ, VAT, phí và tỷ giá. Phân bổ trực tiếp theo account/campaign trước; phần dùng chung theo tiêu thức được duyệt. Bảng phải nối số bút toán, sổ chi tiết và cost center.

VAT, chi phí được trừ TNDN và kế toán có cột kết luận riêng. Một khoản có thể có kết quả khác nhau ở ba lớp.

15. Hồ sơ refund, adjustment và file khóa

Mỗi refund/credit phải truy giao dịch gốc, kỳ, account và pháp nhân. Lưu credit note/hóa đơn điều chỉnh nếu có, bút toán và cập nhật VAT/TNDN. File cuối kỳ được kế toán trưởng phê duyệt, khóa công thức và lưu cùng dữ liệu nguồn.

Không ghi refund mặc định vào thu nhập khác; hoàn khoản nào thì xem xét giảm khoản đó.

Mẫu trạng thái kiểm soát

Trạng thái Ý nghĩa Hành động
Đạt Đủ tài liệu và đối chiếu Khóa hồ sơ
Chờ bổ sung Thiếu tài liệu xác định Giao người xử lý và hạn
Có ngoại lệ Có chênh lệch nhưng giải thích được Memo + phê duyệt
Không đạt Không chứng minh được hoặc sai chủ thể Đánh giá điều chỉnh/loại trừ
Không áp dụng Không phát sinh theo mô hình Ghi lý do

Checklist không được để ô trống. Một ô “không áp dụng” phải có người duyệt để tránh dùng như cách bỏ qua tài liệu.

Phân công theo RACI rút gọn

  • Marketing: kế hoạch, account, creative, spend và kết quả.
  • Finance: payment activity, ngân hàng, thẻ, công nợ.
  • Procurement/pháp chế: hợp đồng, phụ lục, chủ thể.
  • Kế toán thuế: hóa đơn, VAT, TNDN, điều chỉnh.
  • Kế toán tổng hợp: đối soát, bút toán, phân bổ.
  • Kế toán trưởng/CFO: phê duyệt ngoại lệ và khóa kỳ.
  • Agency: bảng kê, nghiệm thu, hóa đơn, số dư/refund theo hợp đồng.

Một người có thể kiêm nhiều vai trò ở SME, nhưng trách nhiệm vẫn phải được ghi rõ.

Lịch thu thập trong tháng

Trước khi chạy: mục 1–5. Hàng tuần: mục 6–8 và giao dịch bất thường. Cuối tháng: mục 9–14. Sau khóa sổ: mục 15, ngoại lệ và phiên bản cuối.

Lịch này giảm tình trạng kế toán cuối tháng mới xin dữ liệu trong khi media buyer đã đổi tên/xóa campaign hoặc nhân sự nghỉ việc.

Ví dụ chấm checklist

Một kỳ có đủ hóa đơn, ngân hàng và report nhưng thiếu registry, đối soát chênh 35 triệu và không có xác nhận số dư. Không nên chấm “đạt 12/15 nên được hạch toán”. Ba thiếu sót có tính chất khác nhau: registry ảnh hưởng chủ thể/phân bổ; 35 triệu ảnh hưởng số tiền; thiếu xác nhận ảnh hưởng trả trước/công nợ.

Checklist là công cụ phát hiện rủi ro, không phải công thức tính điểm thuế. Mỗi ngoại lệ phải được đánh giá tác động riêng đến VAT, TNDN và kế toán.

Tám lỗi khi vận hành checklist

  1. Chỉ đánh dấu có/không, không kiểm tra chất lượng.
  2. Không giao người xử lý và hạn.
  3. Lưu link cá nhân có thể mất quyền.
  4. Không khóa dữ liệu nguồn.
  5. Receipt và hóa đơn VAT dùng chung một nhãn.
  6. Không cập nhật refund kỳ sau.
  7. Chấm điểm tổng để thay kết luận thuế.
  8. Không rà lại khi hợp đồng/phương thức thanh toán đổi.

Câu hỏi thường gặp

Có bắt buộc đúng 15 chứng từ không?

Không. Đây là 15 nhóm kiểm soát; số file thực tế phụ thuộc mô hình và quy trình doanh nghiệp.

Thiếu một mục có bị loại toàn bộ chi phí không?

Không thể kết luận máy móc. Phải đánh giá vai trò của tài liệu thiếu và các bằng chứng thay thế hợp pháp.

File Ads Manager nên lưu định dạng nào?

Nên lưu file xuất có dữ liệu chi tiết và phiên bản khóa; ảnh chụp chỉ hỗ trợ.

Email có được coi là phê duyệt không?

Có thể là dấu vết nội bộ nếu xác định được người, thời gian, nội dung và phù hợp quy trình; cần rà yêu cầu cụ thể của giao dịch.

Agency phải cung cấp đủ cả 15 mục không?

Không. Agency cung cấp các tài liệu thuộc phạm vi hợp đồng; doanh nghiệp tự chịu hồ sơ nội bộ, thuế và kế toán của mình.

Checklist có thay tư vấn thuế không?

Không. Nó giúp kiểm kê và phát hiện khoảng trống, không thay kết luận chuyên môn trên hồ sơ.

Nên kiểm tra hàng tháng hay cuối năm?

Hàng tháng. Cuối năm thường quá muộn để khôi phục dữ liệu và quyền truy cập.

YODAY có thể cung cấp checklist dạng file không?

YODAY có thể cung cấp mẫu và hỗ trợ mapping billing/account theo phạm vi; doanh nghiệp tùy chỉnh trách nhiệm và phê duyệt.

Kết luận

Checklist 15 chứng từ biến hồ sơ Meta Ads từ việc “đi xin giấy tờ” thành quy trình kiểm soát định kỳ. Giá trị lớn nhất không nằm ở số lượng file mà ở khả năng nối mục đích, dịch vụ, billing, thanh toán, thuế và bút toán thành một chuỗi có thể kiểm tra.

Nguồn chính thức

Tải checklist 15 chứng từ dạng ExcelXem bảng tính và để lại số điện thoại hoặc liên hệ YODAY . Chuyên gia phản hồi trong 1 giờ làm việc.

Nội dung nhằm cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn thuế, kế toán hoặc pháp lý cho từng doanh nghiệp. Việc áp dụng cho một hồ sơ cụ thể cần đối chiếu chứng từ thực tế và quy định tại thời điểm phát sinh.

Cần một đội làm cùng?

Đọc xong rồi muốn áp dụng vào việc kinh doanh của mình?

Nhận tư vấn Gọi 0906 742 584
Nhắn tin Zalo OA Nhắn tin Messenger Gọi 0906 742 584
Nhận tư vấn miễn phí